dấu câu
Định nghĩa
Tên gọi chung những dấu đặt giữa các câu hoặc các thành phần của câu nhằm làm cho câu văn được rõ ràng, mạch lạc.
Từ tương đương
31 more languages
العربيةعَلَامَة تَرْقِيم
Azərbaycan dilidurğu işarəsi
Bosanskirazgodak
Češtinainterpunkční znaménko
Cymraegatalnod
Ελληνικάσημείο στίξης
فارسینشانه سجاوندی
Suomivälimerkki
Hrvatskirazgodak
Magyarírásjel
Հայերենկետադրական նշան
日本語句読点
한국어구두점
Latviešupieturzīme
Nederlandsleesteken
Polskiznak interpunkcyjny
Portuguêssinal de pontuação
Românăsemn de punctuație
Русскийзнак препинания
Српскиrazgodak
Svenskaskiljetecken
Kiswahilialama ya uakifishaji
Tagalogbantas
Türkçenoktalama işareti
中文標點符號
繁體中文標點符號
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free