chính đảng
Định nghĩa
- Tổ chức chính trị Đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp hoặc một tập đoàn xã hội, đấu tranh cho quyền lợi của giai cấp, tầng lớp, tập đoàn xã hội ấy.
- Tổ chức chính trị có mục đích chính trị, tập hợp một tập thể cùng theo đuổi, thực thi một lý tưởng, một đường lối, một chủ nghĩa chính trị. Những thành viên trong cùng một chính đảng đều có chung một niềm tin chính trị.
Ví dụ
“Đây là tiêu chuẩn cơ bản để xem xét một đảng có phải là chính đảng Mác-xít hay không và là tiêu chuẩn hàng đầu để xác định bản chất giai cấp công nhân của Đảng.”
This is the deciding criterion for a party to be a Marxist political party, and also the standard for identifying the worker-based nature of the Party.
“Chính đảng của giai cấp công nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free