HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của châu lục | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəw˧˧ lʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

a "continent", as regards culture, politics, etc.

Từ tương đương

English continent

Ví dụ

“Châu lục bao gồm phần lục địa và các đảo, quần đảo chung quanh. Sự phân chia này chủ yếu mang ý nghĩa lịch sử, kinh tế, chính trị. Trên thế giới có sáu châu lục là châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Mĩ, châu Đại Dương và châu Nam Cực.”

A "geopolitical continent" consists of some parts of a "geographic continent" and their surrounding islands and archipelagos. This label is mostly based on history, economy and politics. There are six "geopolitical continents" in the world: Asia, Europe, Africa, the Americas, Oceania and Antarctica.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châu lục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free