HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của châu mục | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨəw˧˧ mṵʔk˨˩

Định nghĩa

Quan cai trị đứng đầu một châu trong thời phong kiến.

dated

Ví dụ

“Tên tướng cướp uy hiếp cả các châu mục trong vùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châu mục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free