HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cắn cấu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kən˨˩ kəw˧˩]

Định nghĩa

  1. Máy có cần dài để nâng, hạ, hoặc di chuyển vật nặng.
  2. Một xã thuộc huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.
  3. Cần nhỏ và dài có buộc dây để câu cá.

Từ tương đương

Bosanski rod
Čeština jeřáb jeřábí
Deutsch Kran Kranich
English crane Crane fishing rod rod
Español grúa grulla guinche
Suomi kurottautua
Français crâne crâne crâne grue
Hrvatski rod
Italiano gru
日本語
한국어
Português grua
Српски rod
Türkçe bayağı turna
Tiếng Việt nhướn vươn
中文 起重機
ZH-TW 起重機

Ví dụ

“lái cần cẩu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắn cấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free