Nghĩa của cắn cấu | Babel Free
[kən˨˩ kəw˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
rod
Suomi
kurottautua
Hrvatski
rod
Italiano
gru
한국어
鸛
Português
grua
Српски
rod
Türkçe
bayağı turna
中文
起重機
ZH-TW
起重機
Ví dụ
“lái cần cẩu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free