cắn cấu
Định nghĩa
Từ tương đương
17 more languages
Bosanskirod
Suomikurottautua
Hrvatskirod
Italianogru
한국어鸛
Portuguêsgrua
Српскиrod
Türkçebayağı turna
中文起重機
繁體中文起重機
Ví dụ
“lái cần cẩu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free