HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cảm phiền | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːm˧˩ fiən˨˩]

Định nghĩa

Phiền, làm phiền (từ dùng trong lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự hoặc kiểu cách)

Từ tương đương

العربية عفوا
Bosanski oprosti oprosti oprostite oprostite
Ελληνικά συγγνώμη
Suomi anteeksi
हिन्दी माफ़ कीजिए
Hrvatski oprosti oprosti oprostite oprostite
Bahasa Indonesia afwan tabik
Kurdî pardon pardon
Polski pardon
Српски oprosti oprosti oprostite oprostite
ไทย ขอโทษ
Українська вибачте

Ví dụ

“Cảm phiền anh cho tôi đi nhờ.”
“Cảm phiền bác chuyển giúp món quà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảm phiền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free