HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cảm phiền

Động từ CEFR B2
[kaːm˧˩ fiən˨˩]

Định nghĩa

Phiền, làm phiền (từ dùng trong lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự hoặc kiểu cách)

Từ tương đương

14 more languages
العربيةعفوا
Ελληνικάσυγγνώμη
Bahasa Indonesiaafwantabik
Kurdîpardon
Polskipardon
Српскиoprostioprostite
Українськавибачте

Ví dụ

“Cảm phiền anh cho tôi đi nhờ.”
“Cảm phiền bác chuyển giúp món quà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảm phiền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free