HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầm quân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kə̰m˧˩˧ kwaːn˧˧

Định nghĩa

  1. Như cấm binh
  2. Một xã thuộc huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.
  3. Nhận thức, cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan.

Ví dụ

“kiểm tra sản phẩm bằng phương pháp cảm quan
“Cấm quân trông giữ kinh thành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầm quân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free