HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bu-gi | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
ɓu˧˧ zə̤ː˧˧

Định nghĩa

Dạng viết khác của bugi

alt-of

Từ tương đương

Afrikaans vonkprop
Čeština svíčka
Deutsch Zündkerze
English spark plug
Esperanto sparkilo
Español bujía
فارسی شمع
Bahasa Indonesia busi
Íslenska kerti kveikikerti
Kurdî bugî
Nederlands bougie
Português vela de ignição
Română bujie
Svenska tändstift
Türkçe buji
Українська свічка
Tiếng Việt bugi

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bu-gi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free