HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bu-run-đi

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Burundi (a country in East Africa)

Từ tương đương

EnglishBurundi
EspañolBurundi
FrançaisBurundi
43 more languages
AfrikaansBurundi
CatalàBurundi
ČeštinaBurundi
DanskBurundi
DeutschBurundi
ΕλληνικάΜπουρούντι
EuskaraBurundi
SuomiBurundi
עבריתבורונדי
MagyarBurundi
ՀայերենԲուրունդի
Bahasa IndonesiaBurundi
ItalianoBurundi
日本語ブルンジ
ქართულიბურუნდი
ភាសាខ្មែរប៊ូរុនឌី
한국어부룬디
KurdîBurundî
LietuviųBurundis
МакедонскиБурунди
Bahasa MelayuBurundi
မြန်မာဘူရွန်ဒီ
NederlandsBurundi
PolskiBurundi
PortuguêsBurundi
RomânăBurundi
РусскийБурунди
SlovenščinaBurundi
SvenskaBurundi
KiswahiliBurundi
ТоҷикӣБурундӣ
TagalogBurundi
TürkçeBurundi
УкраїнськаБурунді
YorùbáBurundi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bu-run-đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free