HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bu-run-đi | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Burundi (a country in East Africa)

Từ tương đương

Afrikaans Burundi
العربية بورندي بوروندي
বাংলা বুরুন্ডি
Català Burundi
Čeština Burundi
Dansk Burundi
Deutsch Burundi
Ελληνικά Μπουρούντι
English Burundi
Esperanto Burundio Burundo
Español Burundi
Euskara Burundi
Suomi Burundi
Français Burundi
עברית בורונדי
Magyar Burundi
Հայերեն Բուրունդի
Bahasa Indonesia Burundi
Italiano Burundi
日本語 ブルンジ
ქართული ბურუნდი
ខ្មែរ ប៊ូរុនឌី
한국어 부룬디
Kurdî Burundî
Lietuvių Burundis
Македонски Бурунди
Bahasa Melayu Burundi
မြန်မာဘာသာ ဘူရွန်ဒီ
Nederlands Burundi
Polski Burundi
Português Burundi
Română Burundi
Русский Бурунди
Slovenščina Burundi
Српски Burundi Бурунди
Svenska Burundi
Kiswahili Burundi
தமிழ் புருண்டி
Тоҷикӣ Бурундӣ
Tagalog Burundi
Türkçe Burundi
Українська Бурунді
Yorùbá Burundi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bu-run-đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free