HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bu-tan

Danh từ CEFR B1
[ʔɓu˧˧ taːn˧˧]

Định nghĩa

Bhutan (a country in South Asia, in the Himalayas)

Từ tương đương

EnglishBhutan

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bu-tan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free