Nghĩa của bugi | Babel Free
[ʔɓu˧˧ ɣi˧˧]Định nghĩa
Bộ phận thiết yếu trong hệ thống đánh lửa của ô tô và xe máy, tạo ra tia lửa điện từ điện áp cao của cuộn đánh lửa giữa điện cực trung tâm và điện cực nối mát (khe hở bu gi) và đốt cháy hỗn hợp không khí và nhiên liệu trong buồng đốt; còn có tên gọi khác là giắc lửa, nến lửa.
Từ tương đương
Afrikaans
vonkprop
Čeština
svíčka
Deutsch
Zündkerze
English
spark plug
Esperanto
sparkilo
Español
bujía
فارسی
شمع
Bahasa Indonesia
busi
Italiano
candela di accensione
Nederlands
bougie
Polski
świeca zapłonowa
Português
vela de ignição
Română
bujie
Svenska
tändstift
ไทย
หัวเทียน
Türkçe
buji
Українська
свічка
Tiếng Việt
bu-gi
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free