HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bugi | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ʔɓu˧˧ ɣi˧˧]

Định nghĩa

Bộ phận thiết yếu trong hệ thống đánh lửa của ô tô và xe máy, tạo ra tia lửa điện từ điện áp cao của cuộn đánh lửa giữa điện cực trung tâm và điện cực nối mát (khe hở bu gi) và đốt cháy hỗn hợp không khí và nhiên liệu trong buồng đốt; còn có tên gọi khác là giắc lửa, nến lửa.

Từ tương đương

Afrikaans vonkprop
Čeština svíčka
Deutsch Zündkerze
English spark plug
Esperanto sparkilo
Español bujía
فارسی شمع
Bahasa Indonesia busi
Íslenska kerti kveikikerti
Nederlands bougie
Português vela de ignição
Română bujie
Svenska tändstift
Türkçe buji
Українська свічка
Tiếng Việt bu-gi

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bugi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free