Nghĩa của bao phủ | Babel Free
[ʔɓaːw˧˧ fu˧˩]Định nghĩa
Bao bọc và phủ kín ở trên bề mặt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bóng đêm bao phủ.”
“Bầu không khí nặng nề bao phủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free