HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao bọc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Xem bao bọc
  2. Che khắp chung quanh.
  3. Che chở, bênh vực.

Từ tương đương

English enclose wrap

Ví dụ

“Lớp không khí bao bọc Trái đất.”
“Cấp trên bao bọc cấp dưới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao bọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free