HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạo chúa

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˨ʔ t͡ɕuə˧˦]

Định nghĩa

Vua chúa hung ác.

Từ tương đương

EspañolTiranatirano
Françaistyran
30 more languages

Ví dụ

“Lấy nhân nghĩa thắng hung tàn, bạo chúa (Tố Hữu)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạo chúa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free