HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao che | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ t͡ɕɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Che chở, che giấu tội lỗi, khuyết điểm cho người nào đó.
  2. Chế biến thành thuốc chữa bệnh.

Từ tương đương

Ví dụ

“bao che cho kẻ gây án”

to cover up the perpetrator

“Bao che cho kẻ gây án.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao che được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free