Nghĩa của bần tiện | Babel Free
[ʔɓən˨˩ tiən˧˨ʔ]Định nghĩa
- Nghèo hèn (cũ).
- Keo kiệt, hèn hạ.
Từ tương đương
Ελληνικά
φιλάργυρος
Svenska
småsnål
Ví dụ
“Bần tiện song le tính vốn lành (Nguyễn Công Trứ)”
“Bần tiện, thờ ơ, dạ bạc đen (Trần Tế Xương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free