HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bần tiện | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓən˨˩ tiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nghèo hèn (cũ).
  2. Keo kiệt, hèn hạ.

Từ tương đương

العربية أجبل بخيل ضيق
Bosanski ban lan škrt škrto шкрто
Deutsch filzig geizig kargen
Ελληνικά φιλάργυρος
English miserly poor stingy
Suomi pihi saita
Hrvatski ban lan škrt škrto шкрто
日本語 けち やぶさか 算盤高い
한국어 노리다 밭다 비리다
Kurdî ban ban lan pintî
Српски ban lan škrt škrto шкрто
Svenska småsnål
ไทย งก เค็ม

Ví dụ

“Bần tiện song le tính vốn lành (Nguyễn Công Trứ)”
“Bần tiện, thờ ơ, dạ bạc đen (Trần Tế Xương)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bần tiện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free