Nghĩa của bán trú | Babel Free
[ʔɓaːn˧˦ t͡ɕu˧˦]Định nghĩa
(trường học) được tổ chức cho học sinh học và ăn ở tại trường cả ngày, chỉ về nhà vào buổi tối.
Ví dụ
“trường tiểu học bán trú”
“học sinh bán trú”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free