bản vị
Định nghĩa
- Kim loại quí dùng làm tiêu chuẩn tiền tệ.
- Cách gọi khác ít dùng của bài vị.
Ví dụ
“Dùng vàng làm bản vị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free