Ban-căng
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
العربيةالبلقان
বাংলাবলকান
CatalàBalcans
ČeštinaBalkán
CymraegBalcanau
DeutschBalkan
SuomiBalkan
GalegoBalcáns
हिन्दीबाल्कन
MagyarBalkán
ՀայերենԲալկաններ
ItalianoBalcani
日本語バルカン半島
ქართულიბალკანეთი
한국어발칸반도
KurdîBalkan
LietuviųBalkanai
МакедонскиБалкан
NederlandsBalkan
PolskiBałkany
PortuguêsBálcãs
РусскийБалканы
SlovenščinaBalkan
SvenskaBalkan
ไทยบอลข่าน
TürkçeBalkanlar
中文巴爾幹
繁體中文巴爾幹
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free