Meaning of bán vũ trang | Babel Free
Định nghĩa
Được vũ trang (thường bằng những vũ khí thô sơ) để vừa chiến đấu vừa sản xuất.
Ví dụ
“Lực lượng dân quân bán vũ trang.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.