HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bán vũ trang

Tính từ CEFR C1

Định nghĩa

Được vũ trang (thường bằng những vũ khí thô sơ) để vừa chiến đấu vừa sản xuất.

Ví dụ

“Lực lượng dân quân bán vũ trang.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bán vũ trang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free