Kiệt
Định nghĩa
Kiết lị (nói tắt).
Từ tương đương
EnglishDysentery
Ví dụ
“Ông đồ kiết.”
“Giàu thế mà kiết lắm!”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free