Nghĩa của Kiệt | Babel Free
[kiət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Kiết lị (nói tắt).
Từ tương đương
English
Dysentery
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free