Nghĩa của kiết cú | Babel Free
kiət˧˥ ku˧˥Định nghĩa
Túng bấn lắm.
Ví dụ
“Kiết cú như ai cũng rượu chè. ( Trần Tế Xương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free