HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóng loáng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ lwaːŋ˧˦]

Định nghĩa

Bóng đến mức ánh lên, có thể phản chiếu được.

Từ tương đương

Ví dụ

“- Mọi người đi xe của Rosalie - Edward khẽ nhún vai khi dừng bên cạnh một chiếc xe hơi đỏ bóng loáng, loại xe có thể bỏ mui được - Trông phô trương quá, phải không em?”

“Everyone will take Rosalie’s car.” Edward shrugged slightly as he stopped beside a glossy red convertible. “Looks a bit too ostentatious, don’t you think, love?”

“Nước sơn bóng loáng.”
“Tủ đánh véc ni bóng loáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng loáng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free