HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bền bỉ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓen˨˩ ʔɓi˧˩]

Định nghĩa

Có khả năng chịu đựng gian khổ, khó nhọc được lâu dài để theo đuổi mục đích đến cùng.

Từ tương đương

العربية دائم صابر مستمر
Español duradero
עברית קיים
Bahasa Indonesia awet bandel tahan
日本語 強い
한국어 마디다
Türkçe daim

Ví dụ

“Sức chịu đựng bền bỉ.”
“Bền bỉ chiến đấu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bền bỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free