Nghĩa của bền bỉ | Babel Free
[ʔɓen˨˩ ʔɓi˧˩]Từ tương đương
Español
duradero
עברית
קיים
Italiano
duraturo
duraturo
durevole
intramontabile
intramontabili
permanente
permanente
permanente
permanenti
permanenti
日本語
強い
한국어
마디다
Türkçe
daim
Ví dụ
“Sức chịu đựng bền bỉ.”
“Bền bỉ chiến đấu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free