HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bản lề | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˩ le˨˩]

Định nghĩa

  1. Vật gồm hai miếng kim loại xoay quanh một trục chung, dùng để lắp cánh cửa, nắp hòm, v. V
  2. Vị trí nối tiếp, chuyển tiếp quan trọng

Từ tương đương

English Hinge Retail
Kurdî hînge hingê

Ví dụ

“Lắp bản lề vào cửa.”
“Vùng bản lề giữa đồng bằng và miền núi.”
“Năm bản lề.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản lề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free