HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bào mòn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˨˩ mɔn˨˩]

Định nghĩa

Phá huỷ dần dần từng tí một, làm cho hư hại.

Từ tương đương

Bosanski strugač
English to whittle
Español reducir
Hrvatski strugač
Polski strugać
Српски strugač
Tiếng Việt chuốt tuốt vót

Ví dụ

“Nó thấy như thể chút tự tin còn sót lại đang dần bị bào mòn vậy.”

He felt as if what little remained of his self-confidence was slowly whittling away.

“Kim loại bị bào mòn.”
“Đất bị bào mòn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bào mòn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free