Nghĩa của bạo phát | Babel Free
ɓa̰ːʔw˨˩ faːt˧˥Định nghĩa
Xẩy ra một cách đột ngột, dữ dội.
Ví dụ
“Cơn bệnh bạo phát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free