HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của an trí | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaːn˧˧ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

Cưỡng chế bắt buộc phải sinh sống ở một nơi nhất định dưới sự kiểm soát của chính quyền địa phương để phòng ngừa những hoạt động phương hại đến trật tự an ninh.

Từ tương đương

العربية طرد غرب
Deutsch verbannen
Ελληνικά εξορίζω
Suomi karkottaa
Français exilé exilé exilé
עברית גירש
Bahasa Indonesia kucai mengasingkan
日本語 流謫 竄する 追放
Português exile
Svenska landsförvisa
ไทย เนรเทศ
Türkçe gömmek kovmak
Tiếng Việt lưu vong phát lưu
中文 安置
ZH-TW 安置

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an trí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free