Nghĩa của an trú | Babel Free
[ʔaːn˧˧ t͡ɕu˧˦]Từ tương đương
中文
安住
Ví dụ
“an trú trong hiện tại”
to live without worrying about the present
“Thở vào, tâm tĩnh lặng Thở ra, miệng mỉm cười An trú trong hiện tại Giờ phút đẹp tuyệt vời”
Breathe in, your mind tranquill Breathe out, your mouth smiling Live in peace of the moment And have a wonderfully pleasant time
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free