HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn trưa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ t͡ɕɨə˧˧]

Định nghĩa

to have lunch, to have a noon meal

Từ tương đương

العربية تغدى
Español comer
Bahasa Indonesia makan siang
日本語 午餐
Українська обідати пообідати

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn trưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free