ăn vụng
Định nghĩa
- Ăn giấu, không để cho người khác biết.
- Ăn vụng không biết chùi mép không biết che đậy, giấu giếm những hành vi xấu hoặc sai trái của mình. ăn vụng khéo chùi mép biết cách giấu giếm, che đậy những hành vi xấu hoặc sai trái của mình. ăn vụng như chớp chuyên ăn vụng và ăn vụng rất sành, khó lòng bắt quả tang.
Ví dụ
“Nam ơi, mày ăn vụng bánh của anh đúng không?”
Hey Nam, you ate my cake on the sly, am I right?
“Ăn vụng không biết chùi mép. (tng.) .”
“Những người béo trục, béo tròn, ăn vụng như chớp đánh con suốt ngày. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free