Meaning of ăn xổi | Babel Free
/an˧˧ so̰j˧˩˧/Định nghĩa
- Nói cà, dưa mới muối đã lấy ăn.
- Sử dụng vội vàng, chưa được chín chắn.
Ví dụ
“Cà này ăn xổi được”
“Thực hiện kế hoạch đó phải có thời gian, không nên ăn xổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.