HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăng ẳng | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski boj
Dansk vov
Deutsch wau wau Wauwau
Ελληνικά γαβ
English bow-wow
Esperanto boj
Español guau guau guau
Suomi hau hau hau hauva vuh
Français mouarf ouah ouah
Hrvatski boj
Italiano bau bau
한국어 멍멍
Bahasa Melayu gonggong
Polski hau
Português au-au
Română ham-ham
Српски boj
Svenska voff vov
தமிழ் லொள் லொள்
తెలుగు భౌ భౌ
Tiếng Việt gâu gâu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăng ẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free