Nghĩa của ăng-bra-i-a | Babel Free
Từ tương đương
Deutsch
Kupplungspedal
Suomi
kytkinpoljin
Français
pédale d'embrayage
Bahasa Indonesia
kopling
日本語
クラッチペダル
한국어
클러치 페달
Română
pedală de ambreiaj
Русский
педа́ль сцепле́ния
Svenska
kopplingspedal
Türkçe
debriyaj
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free