HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áng | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ đựng nước bằng đất nung, miệng rộng, thân thấp thường có ba chân.
  2. Đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng.
  3. Ba, bố.
  4. Đồ đựng trầu bằng đồng, thấp, thành hơi phình, miệng rộng.
  5. Bãi phẳng chưa được khai khẩn.
  6. Dụng cụ đong lường bằng gỗ hoặc đan bằng tre, hình hộp, dung tích khoảng bảy tám lít, dùng ở một số địa phương để đong chất hạt rời.
  7. Từ dùng chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.

Từ tương đương

English father

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 13b 盎(Áng)那(nạ)𢚸(lòng)实(thực)酉(dấu) Father and mother, at heart, truly love [their offspring]”
“áng mây”

beautiful cloud

“áng thơ”

beautiful poem

“Ang sành.”
“Ang đựng nước.”
“Một ang gạo.”
“Áng cỏ.”
“Áng mây hồng.”
“Một áng văn kiệt tác.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free