Nghĩa của ẩn ý | Babel Free
ə̰n˧˩˧ i˧˥Định nghĩa
Ý kín đáo ở bên trong lời nói, câu viết được hiểu ngầm mà không được nói rõ ra.
Ví dụ
“Câu nói đầy ẩn ý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free