HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

an-ca-lô-ít

Danh từ CEFR C1
[ʔaːn˧˧ kaː˧˧ lo˧˧ ʔit̚˧˦]

Định nghĩa

alkaloid

Từ tương đương

EnglishAlkaloid
Españolalcaloide
Françaisalcaloïde
22 more languages
Češtinaalkaloid
DeutschAlkaloid
Ελληνικάαλκαλοειδές
Esperantoalkaloido
Italianoalcaloide
ქართულიალკალოიდი
Қазақ тіліалкалоид
Nederlandsalkaloïde
Polskialkaloid
Portuguêsalcaloide
Românăalcaloid
Türkçealkaloit
Українськаалкалоїд

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an-ca-lô-ít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free