HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của an-ca-lô-ít | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[ʔaːn˧˧ kaː˧˧ lo˧˧ ʔit̚˧˦]

Định nghĩa

alkaloid

Từ tương đương

العربية قَلْوَانِيّ
Čeština alkaloid
Deutsch Alkaloid
Ελληνικά αλκαλοειδές
English Alkaloid
Esperanto alkaloido
Español alcaloide
Suomi alkaloidi
Français alcaloïde
Gaeilge alcalóideach
Italiano alcaloide
日本語 アルカロイド
ქართული ალკალოიდი
Қазақша алкалоид
한국어 알칼로이드
Nederlands alkaloïde
Polski alkaloid
Português alcaloide
Română alcaloid
Српски alkaloid алкалоид
Türkçe alkaloit
Українська алкалоїд

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an-ca-lô-ít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free