Nghĩa của An-giê-ri | Babel Free
Định nghĩa
Algeria (một quốc gia của Bắc Phi; tên chính thức: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria; thủ đô và thành phố lớn nhất: Algiers).
Từ tương đương
العربية
الجزائر
Čeština
Alžírsko
Deutsch
Algerien
Ελληνικά
Αλγερία
Español
argelia
Suomi
Algeria
Français
Algérie
Galego
Alxeria
עברית
אלג׳יריה
हिन्दी
अल्जीरिया
Bahasa Indonesia
Aljazair
Italiano
Algeria
한국어
알제리
Kurdî
Cezayir
Latina
Algerium
Latviešu
Alžīrija
Nederlands
Algerije
Polski
Algieria
Português
Argélia
Русский
Алжир
Svenska
Algeriet
ไทย
แอลจีเรีย
Türkçe
Cezayir
Українська
Алжир
中文
阿爾及利亞
ZH-TW
阿爾及利亞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free