HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

An-giê-ri

Danh từ CEFR B2
aːn˧˧ zə˧˧ i˧˧

Định nghĩa

Algeria (một quốc gia của Bắc Phi; tên chính thức: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria; thủ đô và thành phố lớn nhất: Algiers).

Từ tương đương

Españolargelia
FrançaisAlgérie
28 more languages
العربيةالجزائر
ČeštinaAlžírsko
DeutschAlgerien
ΕλληνικάΑλγερία
SuomiAlgeria
GalegoAlxeria
हिन्दीअल्जीरिया
Bahasa IndonesiaAljazair
ItalianoAlgeria
한국어알제리
KurdîCezayir
LatinaAlgerium
LatviešuAlžīrija
NederlandsAlgerije
PolskiAlgieria
PortuguêsArgélia
РусскийАлжир
СрпскиAlžirАлжир
SvenskaAlgeriet
TürkçeCezayir
УкраїнськаАлжир
繁體中文阿爾及利亞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem An-giê-ri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free