HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of anbumin | Babel Free

Noun CEFR B1
/aːn˧˧ ɓu˧˧ min˧˧/

Định nghĩa

C₇₂H₁₁₂N₁₈O₂₂S. Nhóm những protein đơn giản trong tự nhiên, hình cầu. Dễ tan trong nước, dung dịch muối, axit và kiềm loãng. Bị đông tụ lại khi đun nóng. Khi thuỷ phân bởi enzim hay axit, tạo thành các alpha-aminoaxit. Thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, giàu lưu huỳnh. Có trong sữa, lòng trắng trứng, trong hạt thực vật.

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See anbumin used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course