HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của anđehit | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔaːn˧˧ ʔɗe˧˧ hit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. an aldehyde
  2. Alternative spelling of anđêhit (“aldehyde”).
    alt-of, alternative

Từ tương đương

Català aldehid
Čeština aldehyd
Dansk aldehyd
Deutsch Aldehyd
Ελληνικά αλδεΰδη
English Aldehyde
Esperanto aldehido
Español aldehído
Eesti aldehüüd
Suomi aldehydi
Français aldéhyde
Gaeilge aildéad
Magyar aldehid
Bahasa Indonesia aldehida
Italiano aldeide
日本語 アルデヒド
Қазақша альдегид
Nederlands aldehyde
Português aldeído
Русский альдегид
Svenska aldehyd
Türkçe aldehit

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anđehit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free