Nghĩa của an-pha-bê | Babel Free
[ʔaːn˧˧ faː˧˧ ʔɓe˧˧]Định nghĩa
an alphabet; a set of all letters used to write a given language, arranged in a specific order
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free