áng chừng
Định nghĩa
Ước lượng trên đại thể, không tính con số chính xác.
Từ tương đương
Englishto estimate
Ví dụ
“cuốn sách áng chừng khoảng 500 trang”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free