HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phát lưu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[faːt̚˧˦ liw˧˧]

Định nghĩa

Đầy người có tội đi nơi xa (cũ).

Từ tương đương

العربية طرد غرب
Deutsch achten verbannen
Ελληνικά εξορίζω προγράφω
English exile proscribe
Español vedar
Suomi karkottaa
Français exilé exilé exilé proscrire
עברית גירש
Bahasa Indonesia kucai mengasingkan
Italiano proscrivere
日本語 流謫 竄する 追放
Latina proscribo
Português exile
Svenska landsförvisa
ไทย เนรเทศ
Türkçe kovmak
Tiếng Việt an trí lưu vong

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phát lưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free