phát lưu
Định nghĩa
Đầy người có tội đi nơi xa (cũ).
Từ tương đương
20 more languages
Suomikarkottaa
עבריתגירש
Italianoproscrivere
Latinaproscribo
Portuguêsexile
Svenskalandsförvisa
ไทยเนรเทศ
Türkçekovmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free