HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phát nguyên | Babel Free

Động từ CEFR B2
faːt˧˥ ŋwiən˧˧

Định nghĩa

  1. Đưa ra lời ước nguyện cho bản thân hay yêu cầu người khác thực hiện một hành động có tác dụng đem lại hạnh phúc.
  2. Bắt nguồn.

Từ tương đương

English vow

Ví dụ

“Hà phát nguyên từ tỉnh.”
“Phật phát nguyện cứu chúng sinh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phát nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free