Nghĩa của phát sinh | Babel Free
faːt˧˥ sïŋ˧˧Định nghĩa
Bắt đầu sinh ra.
Ví dụ
“Chủ nghĩa tư bản phát sinh trong lòng chế độ phong kiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free