Nghĩa của phát tán | Babel Free
[faːt̚˧˦ taːn˧˦]Định nghĩa
- to disseminate; to distribute
- to induce sweating; to act as a sudatory substance
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free