Nghĩa của phạt vạ | Babel Free
fa̰ːʔt˨˩ va̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Bắt phạt vì đã phạm vào quy ước và tục lệ của làng (cũ).
Từ tương đương
English
fine
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free