HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phê bình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fe˧˧ ʔɓïŋ˨˩]

Định nghĩa

self-criticism

Từ tương đương

Català autocrítica
Čeština sebekritika
Deutsch Selbstkritik
Ελληνικά αυτοκριτική
English self-criticism
Español autocrítica
Français autocritique
Bahasa Indonesia swakritik
日本語 自己批判
ქართული თვითკრიტიკა
Nederlands zelfkritiek
Português autocrítica
Română autocritică
Русский самокритика
Svenska självkritik
Türkçe öz eleştiri

Ví dụ

“tự phê bình”

self-criticism (of oneself)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phê bình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free