HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phe cánh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fɛ˧˧ kajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

Tập hợp người hoặc tổ chức câu kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng (nói khái quát).

Từ tương đương

العربية شيعة طائفة فرقة قوم
Bosanski kult lahko sekta sljedba секта
Čeština sekta
Deutsch Sekte
Ελληνικά αίρεση
English camp Faction Sect
Suomi lahko sekti
עברית כת
Hrvatski kult sekta sljedba секта
Bahasa Indonesia sekte
日本語 セクト 宗旨
한국어 교파 분파 섹트 종파
Kurdî kult sekte
Polski kult sekta
Српски kult sekta sljedba секта
Українська секта
Tiếng Việt hệ phái môn phái

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phe cánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free