HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

môn phái

Danh từ CEFR B2
[mon˧˧ faːj˧˦]

Định nghĩa

Trường phái.

dated

Từ tương đương

EnglishschoolSect
DeutschSekte
16 more languages
العربيةشيعةطائفةفرقةقوم
Češtinasekta
Ελληνικάαίρεση
עבריתכת
Bahasa Indonesiasekte
한국어교파분파섹트종파
Kurdîkultsekte
Polskikultsekta
Српскиkultsektasljedbaсекта
Українськасекта
Tiếng Việthệ pháiphe cánh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem môn phái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free